NZDUSDTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 NZDUSD - USDMXN -80.1%
2 NZDUSD - USDSGD -78.7%
3 NZDUSD - NZDCAD 77.2%
4 NZDUSD - USDCNH -74.2%
5 NZDUSD - AUDUSD 69.9%
6 NZDUSD - USDPLN -69.0%
7 NZDUSD - EURUSD 66.0%
8 NZDUSD - USDHUF -65.6%
9 NZDUSD - USDCHF -65.0%
10 NZDUSD - USDCZK -64.8%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 NZDUSD - NZDCAD 77.2%
2 NZDUSD - AUDUSD 69.9%
3 NZDUSD - EURUSD 66.0%
4 NZDUSD - GBPUSD 64.7%
5 NZDUSD - XAGUSD 60.2%
6 NZDUSD - EURTRY 57.4%
7 NZDUSD - EURCHF 55.9%
8 NZDUSD - GBPTRY 55.2%
9 NZDUSD - EURSGD 53.7%
10 NZDUSD - SEKJPY 53.6%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 NZDUSD - USDMXN -80.1%
2 NZDUSD - USDSGD -78.7%
3 NZDUSD - USDCNH -74.2%
4 NZDUSD - USDPLN -69.0%
5 NZDUSD - USDHUF -65.6%
6 NZDUSD - USDCHF -65.0%
7 NZDUSD - USDCZK -64.8%
8 NZDUSD - AUDNZD -63.6%
9 NZDUSD - USDNOK -59.5%
10 NZDUSD - USDSEK -57.6%

NZDUSDPhân tích

NZDUSDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ NZDUSD theo thời gian thực.

NZDUSDDữ liệu lịch sử - Lịch sử NZDUSD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

NZDUSDĐộ biến động - NZDUSDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

NZDUSDChỉ số - NZDUSDchỉ số theo thời gian thực.

NZDUSDMẫu - NZDUSDmẫu giá theo thời gian thực.