Advertisement
XPTUSDTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | XPTUSD - XAGEUR | 67.4% |
2 | XPTUSD - XAGUSD | 65.5% |
3 | XPTUSD - XPDUSD | 59.2% |
4 | XPTUSD - XAGAUD | 58.9% |
5 | XPTUSD - XAUJPY | 49.1% |
6 | XPTUSD - NZDJPY | 49.0% |
7 | XPTUSD - NOKJPY | 46.9% |
8 | XPTUSD - EURJPY | 46.9% |
9 | XPTUSD - EURCHF | 46.5% |
10 | XPTUSD - ZARJPY | 45.9% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | XPTUSD - XAGEUR | 67.4% |
2 | XPTUSD - XAGUSD | 65.5% |
3 | XPTUSD - XPDUSD | 59.2% |
4 | XPTUSD - XAGAUD | 58.9% |
5 | XPTUSD - XAUJPY | 49.1% |
6 | XPTUSD - NZDJPY | 49.0% |
7 | XPTUSD - NOKJPY | 46.9% |
8 | XPTUSD - EURJPY | 46.9% |
9 | XPTUSD - EURCHF | 46.5% |
10 | XPTUSD - ZARJPY | 45.9% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | XPTUSD - GBPNOK | -42.8% |
2 | XPTUSD - USDZAR | -37.8% |
3 | XPTUSD - USDMXN | -35.5% |
4 | XPTUSD - EURNOK | -34.8% |
5 | XPTUSD - USDNOK | -30.8% |
6 | XPTUSD - USDTHB | -27.0% |
7 | XPTUSD - USDCAD | -24.8% |
8 | XPTUSD - USDHUF | -22.2% |
9 | XPTUSD - USDPLN | -21.8% |
10 | XPTUSD - USDCNH | -21.7% |
XPTUSDPhân tích
XPTUSDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ XPTUSD theo thời gian thực.
XPTUSDDữ liệu lịch sử - Lịch sử XPTUSD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
XPTUSDĐộ biến động - XPTUSDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
XPTUSDChỉ số - XPTUSDchỉ số theo thời gian thực.
XPTUSDMẫu - XPTUSDmẫu giá theo thời gian thực.