Advertisement
XAUGBPTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | XAUGBP - XAUEUR | 95.2% |
2 | XAUGBP - XAUJPY | 91.7% |
3 | XAUGBP - XAUUSD | 81.6% |
4 | XAUGBP - XAUAUD | 81.4% |
5 | XAUGBP - EURNOK | -81.4% |
6 | XAUGBP - GBPNOK | -67.4% |
7 | XAUGBP - USDTRY | 66.1% |
8 | XAUGBP - NOKJPY | 60.6% |
9 | XAUGBP - XAGAUD | 57.0% |
10 | XAUGBP - XAGUSD | 54.8% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | XAUGBP - XAUEUR | 95.2% |
2 | XAUGBP - XAUJPY | 91.7% |
3 | XAUGBP - XAUUSD | 81.6% |
4 | XAUGBP - XAUAUD | 81.4% |
5 | XAUGBP - USDTRY | 66.1% |
6 | XAUGBP - NOKJPY | 60.6% |
7 | XAUGBP - XAGAUD | 57.0% |
8 | XAUGBP - XAGUSD | 54.8% |
9 | XAUGBP - XAGEUR | 54.8% |
10 | XAUGBP - GBPTRY | 50.8% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | XAUGBP - EURNOK | -81.4% |
2 | XAUGBP - GBPNOK | -67.4% |
3 | XAUGBP - USDNOK | -48.5% |
4 | XAUGBP - EURSEK | -40.5% |
5 | XAUGBP - USDCAD | -40.4% |
6 | XAUGBP - AUDCAD | -38.6% |
7 | XAUGBP - AUDNZD | -37.2% |
8 | XAUGBP - GBPSEK | -35.0% |
9 | XAUGBP - EURCZK | -34.1% |
10 | XAUGBP - USDSEK | -31.1% |
XAUGBPPhân tích
XAUGBPTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ XAUGBP theo thời gian thực.
XAUGBPDữ liệu lịch sử - Lịch sử XAUGBP dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
XAUGBPĐộ biến động - XAUGBPphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
XAUGBPChỉ số - XAUGBPchỉ số theo thời gian thực.
XAUGBPMẫu - XAUGBPmẫu giá theo thời gian thực.