XAUEURTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 XAUEUR - XAUGBP 95.2%
2 XAUEUR - XAUJPY 81.5%
3 XAUEUR - EURNOK -69.1%
4 XAUEUR - XAUAUD 67.0%
5 XAUEUR - XAUUSD 65.9%
6 XAUEUR - XAGEUR 58.3%
7 XAUEUR - USDTRY 53.0%
8 XAUEUR - AUDCAD -46.2%
9 XAUEUR - GBPNOK -45.5%
10 XAUEUR - XAGAUD 40.2%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 XAUEUR - XAUGBP 95.2%
2 XAUEUR - XAUJPY 81.5%
3 XAUEUR - XAUAUD 67.0%
4 XAUEUR - XAUUSD 65.9%
5 XAUEUR - XAGEUR 58.3%
6 XAUEUR - USDTRY 53.0%
7 XAUEUR - XAGAUD 40.2%
8 XAUEUR - NOKJPY 39.9%
9 XAUEUR - USDCNH 39.0%
10 XAUEUR - USDTHB 38.7%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 XAUEUR - EURNOK -69.1%
2 XAUEUR - AUDCAD -46.2%
3 XAUEUR - GBPNOK -45.5%
4 XAUEUR - USDCAD -39.0%
5 XAUEUR - EURCZK -25.1%
6 XAUEUR - USDNOK -24.8%
7 XAUEUR - EURGBP -23.8%
8 XAUEUR - EURSEK -23.6%
9 XAUEUR - NZDCAD -20.4%
10 XAUEUR - AUDNZD -16.0%

XAUEURPhân tích

XAUEURTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ XAUEUR theo thời gian thực.

XAUEURDữ liệu lịch sử - Lịch sử XAUEUR dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

XAUEURĐộ biến động - XAUEURphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

XAUEURChỉ số - XAUEURchỉ số theo thời gian thực.

XAUEURMẫu - XAUEURmẫu giá theo thời gian thực.