Advertisement
USDTRYTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTRY - GBPTRY | 95.3% |
2 | USDTRY - EURTRY | 92.3% |
3 | USDTRY - XAUAUD | 90.9% |
4 | USDTRY - XAUUSD | 89.8% |
5 | USDTRY - EURNOK | -86.8% |
6 | USDTRY - USDNOK | -86.8% |
7 | USDTRY - EURSEK | -84.9% |
8 | USDTRY - NOKJPY | 84.7% |
9 | USDTRY - GBPNOK | -83.9% |
10 | USDTRY - SEKJPY | 83.8% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTRY - GBPTRY | 95.3% |
2 | USDTRY - EURTRY | 92.3% |
3 | USDTRY - XAUAUD | 90.9% |
4 | USDTRY - XAUUSD | 89.8% |
5 | USDTRY - NOKJPY | 84.7% |
6 | USDTRY - SEKJPY | 83.8% |
7 | USDTRY - GBPSGD | 83.8% |
8 | USDTRY - CHFSGD | 81.1% |
9 | USDTRY - XAUJPY | 79.5% |
10 | USDTRY - GBPAUD | 77.3% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTRY - USDNOK | -86.8% |
2 | USDTRY - EURNOK | -86.8% |
3 | USDTRY - EURSEK | -84.9% |
4 | USDTRY - GBPNOK | -83.9% |
5 | USDTRY - GBPSEK | -80.0% |
6 | USDTRY - USDSEK | -79.3% |
7 | USDTRY - AUDNZD | -78.6% |
8 | USDTRY - USDCHF | -74.3% |
9 | USDTRY - AUDCHF | -74.0% |
10 | USDTRY - USDCZK | -73.3% |
USDTRYPhân tích
USDTRYTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDTRY theo thời gian thực.
USDTRYDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDTRY dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDTRYĐộ biến động - USDTRYphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDTRYChỉ số - USDTRYchỉ số theo thời gian thực.
USDTRYMẫu - USDTRYmẫu giá theo thời gian thực.