Advertisement
USDPLNTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDPLN - USDCZK | 98.6% |
2 | USDPLN - GBPUSD | -97.7% |
3 | USDPLN - EURUSD | -97.5% |
4 | USDPLN - USDHUF | 97.5% |
5 | USDPLN - USDSEK | 95.5% |
6 | USDPLN - USDCHF | 93.9% |
7 | USDPLN - EURCAD | -93.3% |
8 | USDPLN - GBPSEK | 92.7% |
9 | USDPLN - EURSGD | -91.4% |
10 | USDPLN - GBPCAD | -91.1% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDPLN - USDCZK | 98.6% |
2 | USDPLN - USDHUF | 97.5% |
3 | USDPLN - USDSEK | 95.5% |
4 | USDPLN - USDCHF | 93.9% |
5 | USDPLN - GBPSEK | 92.7% |
6 | USDPLN - USDNOK | 87.9% |
7 | USDPLN - EURSEK | 87.5% |
8 | USDPLN - CADCHF | 87.2% |
9 | USDPLN - USDSGD | 82.2% |
10 | USDPLN - AUDNZD | 79.0% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDPLN - GBPUSD | -97.7% |
2 | USDPLN - EURUSD | -97.5% |
3 | USDPLN - EURCAD | -93.3% |
4 | USDPLN - EURSGD | -91.4% |
5 | USDPLN - GBPCAD | -91.1% |
6 | USDPLN - EURAUD | -89.4% |
7 | USDPLN - GBPSGD | -89.2% |
8 | USDPLN - SEKJPY | -89.0% |
9 | USDPLN - EURTRY | -88.5% |
10 | USDPLN - EURMXN | -88.0% |
USDPLNPhân tích
USDPLNTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDPLN theo thời gian thực.
USDPLNDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDPLN dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDPLNĐộ biến động - USDPLNphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDPLNChỉ số - USDPLNchỉ số theo thời gian thực.
USDPLNMẫu - USDPLNmẫu giá theo thời gian thực.