GBPTRYTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 GBPTRY - EURTRY 98.7%
2 GBPTRY - USDTRY 95.3%
3 GBPTRY - USDNOK -94.7%
4 GBPTRY - GBPSGD 94.6%
5 GBPTRY - EURSEK -93.0%
6 GBPTRY - SEKJPY 92.8%
7 GBPTRY - USDSEK -92.7%
8 GBPTRY - GBPUSD 91.7%
9 GBPTRY - GBPSEK -91.4%
10 GBPTRY - USDCZK -89.6%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 GBPTRY - EURTRY 98.7%
2 GBPTRY - USDTRY 95.3%
3 GBPTRY - GBPSGD 94.6%
4 GBPTRY - SEKJPY 92.8%
5 GBPTRY - GBPUSD 91.7%
6 GBPTRY - XAUUSD 89.0%
7 GBPTRY - EURSGD 88.9%
8 GBPTRY - GBPAUD 88.8%
9 GBPTRY - CHFSGD 88.4%
10 GBPTRY - EURUSD 87.5%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 GBPTRY - USDNOK -94.7%
2 GBPTRY - EURSEK -93.0%
3 GBPTRY - USDSEK -92.7%
4 GBPTRY - GBPSEK -91.4%
5 GBPTRY - USDCZK -89.6%
6 GBPTRY - USDCHF -89.2%
7 GBPTRY - AUDNZD -87.2%
8 GBPTRY - USDPLN -85.9%
9 GBPTRY - USDHUF -84.6%
10 GBPTRY - AUDCHF -83.1%

GBPTRYPhân tích

GBPTRYTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ GBPTRY theo thời gian thực.

GBPTRYDữ liệu lịch sử - Lịch sử GBPTRY dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

GBPTRYĐộ biến động - GBPTRYphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

GBPTRYChỉ số - GBPTRYchỉ số theo thời gian thực.

GBPTRYMẫu - GBPTRYmẫu giá theo thời gian thực.