Advertisement
GBPJPYTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | GBPJPY - EURJPY | 88.0% |
2 | GBPJPY - NOKJPY | 87.8% |
3 | GBPJPY - CHFJPY | 87.5% |
4 | GBPJPY - SEKJPY | 82.4% |
5 | GBPJPY - XAGAUD | 74.7% |
6 | GBPJPY - USDNOK | -74.6% |
7 | GBPJPY - XAGUSD | 72.8% |
8 | GBPJPY - EURTRY | 72.0% |
9 | GBPJPY - GBPSGD | 71.3% |
10 | GBPJPY - GBPTRY | 70.7% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | GBPJPY - EURJPY | 88.0% |
2 | GBPJPY - NOKJPY | 87.8% |
3 | GBPJPY - CHFJPY | 87.5% |
4 | GBPJPY - SEKJPY | 82.4% |
5 | GBPJPY - XAGAUD | 74.7% |
6 | GBPJPY - XAGUSD | 72.8% |
7 | GBPJPY - EURTRY | 72.0% |
8 | GBPJPY - GBPSGD | 71.3% |
9 | GBPJPY - GBPTRY | 70.7% |
10 | GBPJPY - XAUJPY | 70.5% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | GBPJPY - USDNOK | -74.6% |
2 | GBPJPY - GBPNOK | -67.2% |
3 | GBPJPY - AUDNZD | -67.0% |
4 | GBPJPY - USDSEK | -66.4% |
5 | GBPJPY - USDCZK | -64.3% |
6 | GBPJPY - USDHUF | -63.3% |
7 | GBPJPY - EURNOK | -61.2% |
8 | GBPJPY - GBPSEK | -61.1% |
9 | GBPJPY - USDPLN | -60.0% |
10 | GBPJPY - EURSEK | -58.1% |
GBPJPYPhân tích
GBPJPYTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ GBPJPY theo thời gian thực.
GBPJPYDữ liệu lịch sử - Lịch sử GBPJPY dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
GBPJPYĐộ biến động - GBPJPYphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
GBPJPYChỉ số - GBPJPYchỉ số theo thời gian thực.
GBPJPYMẫu - GBPJPYmẫu giá theo thời gian thực.