Advertisement
EURMXNTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | EURMXN - GBPMXN | 93.0% |
2 | EURMXN - EURNZD | 93.0% |
3 | EURMXN - EURAUD | 92.7% |
4 | EURMXN - USDSEK | -92.4% |
5 | EURMXN - GBPSEK | -92.4% |
6 | EURMXN - EURCAD | 91.5% |
7 | EURMXN - USDCZK | -90.6% |
8 | EURMXN - GBPAUD | 90.2% |
9 | EURMXN - GBPCAD | 90.1% |
10 | EURMXN - EURSGD | 90.0% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | EURMXN - GBPMXN | 93.0% |
2 | EURMXN - EURNZD | 93.0% |
3 | EURMXN - EURAUD | 92.7% |
4 | EURMXN - EURCAD | 91.5% |
5 | EURMXN - GBPAUD | 90.2% |
6 | EURMXN - GBPCAD | 90.1% |
7 | EURMXN - EURSGD | 90.0% |
8 | EURMXN - EURUSD | 89.9% |
9 | EURMXN - GBPUSD | 89.2% |
10 | EURMXN - GBPSGD | 88.8% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | EURMXN - GBPSEK | -92.4% |
2 | EURMXN - USDSEK | -92.4% |
3 | EURMXN - USDCZK | -90.6% |
4 | EURMXN - CADCHF | -89.4% |
5 | EURMXN - EURSEK | -88.4% |
6 | EURMXN - USDHUF | -88.0% |
7 | EURMXN - USDPLN | -88.0% |
8 | EURMXN - USDCHF | -87.5% |
9 | EURMXN - AUDCHF | -86.2% |
10 | EURMXN - USDNOK | -83.3% |
EURMXNPhân tích
EURMXNTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ EURMXN theo thời gian thực.
EURMXNDữ liệu lịch sử - Lịch sử EURMXN dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
EURMXNĐộ biến động - EURMXNphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
EURMXNChỉ số - EURMXNchỉ số theo thời gian thực.
EURMXNMẫu - EURMXNmẫu giá theo thời gian thực.