EURCZKTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 EURCZK - EURSEK 78.7%
2 EURCZK - GBPTRY -72.2%
3 EURCZK - GBPSEK 71.8%
4 EURCZK - USDTRY -69.6%
5 EURCZK - USDPLN 69.3%
6 EURCZK - EURTRY -68.2%
7 EURCZK - USDSEK 68.0%
8 EURCZK - USDCZK 67.8%
9 EURCZK - SEKJPY -67.4%
10 EURCZK - GBPMXN -65.9%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 EURCZK - EURSEK 78.7%
2 EURCZK - GBPSEK 71.8%
3 EURCZK - USDPLN 69.3%
4 EURCZK - USDSEK 68.0%
5 EURCZK - USDCZK 67.8%
6 EURCZK - USDCHF 62.7%
7 EURCZK - USDNOK 61.8%
8 EURCZK - USDHUF 60.9%
9 EURCZK - EURHUF 59.0%
10 EURCZK - CADCHF 59.0%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 EURCZK - GBPTRY -72.2%
2 EURCZK - USDTRY -69.6%
3 EURCZK - EURTRY -68.2%
4 EURCZK - SEKJPY -67.4%
5 EURCZK - GBPMXN -65.9%
6 EURCZK - GBPUSD -65.7%
7 EURCZK - GBPSGD -63.4%
8 EURCZK - GBPNZD -62.9%
9 EURCZK - GBPAUD -62.3%
10 EURCZK - GBPCAD -62.1%

EURCZKPhân tích

EURCZKTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ EURCZK theo thời gian thực.

EURCZKDữ liệu lịch sử - Lịch sử EURCZK dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

EURCZKĐộ biến động - EURCZKphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

EURCZKChỉ số - EURCZKchỉ số theo thời gian thực.

EURCZKMẫu - EURCZKmẫu giá theo thời gian thực.